Houzii
← Từ điển
Từ ghép

啼笑皆非

tíxiàojiēfēi
Nghĩa tiếng Việtkhông biết nên cười hay nên khóc (thành ngữ); giữa tiếng cười và nước mắt
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa