Từ ghép
喀喇沁
Nghĩa tiếng ViệtHarqin (Mông Cổ: đội bảo vệ); quốc kỳ Harqin hoặc Kharchin khoshuu ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông; cũng là huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝阳 (Cháoyáng), Liêu Ninh
- 3 chữ
- 31 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 Harqin (Mông Cổ: đội bảo vệ)
- 2 quốc kỳ Harqin hoặc Kharchin khoshuu ở Xích Phong 赤峰 (Chìfēng), Nội Mông
- 3 cũng là huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝阳 (Cháoyáng), Liêu Ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.