Từ ghép
喀喇沁左翼蒙古族自治县
Phồn thể: [喀喇沁左翼蒙古族自治縣]Nghĩa tiếng Việthuyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝阳 (Cháoyáng), Liêu Ninh
- 11 chữ
- 103 nét
Nghĩa
- 1 huyện tự trị Mông Cổ Tả Dực Harqin ở Triều Dương 朝阳 (Cháoyáng), Liêu Ninh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 喀(từ tượng thanh) âm thanh ho hoặc nônTrang chữ →
- 喇(phiên âm)Trang chữ →
- 沁thấm; rỉTrang chữ →
- 左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →
- 翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →
- 蒙nhóm dân tộc Mông Cổ; viết tắt của Mông Cổ 蒙古国 (Měnggǔguó); cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]Trang chữ →
- 古[cổ]cổ; thời xa xưa; tiền sử-Trang chữ →
- 族[tộc]chủng tộc; quốc tịch; sắc tộcTrang chữ →
- 自[tự]tự, tự mình, bản thân; từ, kể từ (giới từ)Trang chữ →
- 治[trị]quản lý; cai trị; kiểm soátTrang chữ →
- 县[huyện]huyệnTrang chữ →