Houzii
← Từ điển
Từ ghép

善言辞

Phồn thể: [善言辭]
shànyáncí
Nghĩa tiếng Việthoạt ngôn; lưu loát
  • 3 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hoạt ngôn
  2. 2 lưu loát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập