Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喇叭形

lǎbaxíng
Nghĩa tiếng Việtloe; hình cái phễu; hình kèn trumpet
  • 3 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 loe; hình cái phễu; hình kèn trumpet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập