Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喇叭裤

Phồn thể: [喇叭褲]
lǎbakù
Nghĩa tiếng Việtquần ống loe; quần ống rộng
  • 3 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quần ống loe
  2. 2 quần ống rộng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập