Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喉镜

Phồn thể: [喉鏡]
hóujìng
Nghĩa tiếng Việtống soi thanh quản
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 ống soi thanh quản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập