Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喉鸣

Phồn thể: [喉鳴]
hóumíng
Nghĩa tiếng Việtâm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập