Từ ghép
喉鸣
Phồn thể: [喉鳴]Nghĩa
- 1 âm thanh ở cổ họng như nghẹt thở, tiếng lừa kêu, v.v.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.