Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喊声

Phồn thể: [喊聲]
hǎnshēng
Nghĩa tiếng Việtla hét; ồn ào
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 la hét
  2. 2 ồn ào

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập