Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喜喜欢欢

Phồn thể: [喜喜歡歡]
xǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)xǐhuānhuānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtmột cách hạnh phúc
  • 4 chữ
  • 36 nét