Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

喱

lí
Nghĩa tiếng Việtđơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram; phát âm ở Đài Loan [li3]
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đơn vị trọng lượng, khoảng 0,065 gram
  2. 2 phát âm ở Đài Loan [li3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập