Chữ đơn
喵
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) meo; tiếng mèo kêu
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) meo
- 2 tiếng mèo kêu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.