Từ ghép
喵的
Nghĩa tiếng Việtchết tiệt; chết tiệt (nhẹ); (biến thể uyển chuyển của 妈的 (māde))
- 2 chữ
- 19 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chết tiệt
- 2 chết tiệt (nhẹ)
- 3 (biến thể uyển chuyển của 妈的 (māde))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.