Chữ đơn
嗡
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng vo ve; tiếng ngâm nga; tiếng u u
- 1 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) tiếng vo ve
- 2 tiếng ngâm nga
- 3 tiếng u u
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.