Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗣后

Phồn thể: [嗣後]
sìhòu
Nghĩa tiếng Việttừ đó trở đi; sau; sau này
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 từ đó trở đi
  2. 2 sau
  3. 3 sau này
  4. 4 sau đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập