Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗣岁

Phồn thể: [嗣歲]
sìsuì
Nghĩa tiếng Việtnăm sau; năm tiếp theo
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 năm sau
  2. 2 năm tiếp theo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập