Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗣徽

sìhuī
Nghĩa tiếng Việtdi sản; sự tiếp nối (một truyền thống)
  • 2 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 di sản
  2. 2 sự tiếp nối (một truyền thống)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập