Chữ đơn
嗤
Nghĩa tiếng Việtcười nhạo; chế giễu; chế nhạo
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cười nhạo
- 2 chế giễu
- 3 chế nhạo
- 4 nhạo báng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.