Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗤之以鼻

chīzhīyǐbí
Nghĩa tiếng Việtkhịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa