Từ ghép
嗤之以鼻
Nghĩa tiếng Việtkhịt mũi coi thường; chế giễu; hếch mũi xem thường
- 4 chữ
- 34 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 khịt mũi coi thường
- 2 chế giễu
- 3 hếch mũi xem thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.