Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嗦

suō
Nghĩa tiếng Việtmút; dùng trong 啰嗦 (luōsuo); dùng trong 哆嗦 (duōsuo)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa