Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

嗨

hāi
Nghĩa tiếng Việtồ than ôi; này!; chào! (từ mượn)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ồ than ôi
  2. 2 này!
  3. 3 chào! (từ mượn)
  4. 4 phê (do tự nhiên hoặc do thuốc) (từ mượn)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập