嗫Chữ đơn嗫Phồn thể: [囁]nièNghĩa tiếng Việtmấp máy miệng như đang nói1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 mấp máy miệng như đang nóiTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嗫嗫nièniè[囁囁]nói nhiều; giọng nhẹ và mềm嗫嚅nièrú[囁嚅]nói lắp; bặp bẹ; nói ngập ngừng嗫呫niètiè[囁呫]thì thầm呫嗫tièniè[呫囁](từ tượng thanh) lẩm bẩm; thì thầm; nhép miệng趦趄嗫嚅zījūnièrú[趦趄囁嚅]bước đi loạng choạng; nói lầm bầm; chần chừ趑趄嗫嚅zījūnièrú[趑趄囁嚅]bước đi loạng choạng, nói lắp bắp (thành ngữ); do dự; nhút nhát; sợ sệtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →