Từ ghép
嗳气吞酸
Phồn thể: [噯氣吞酸]Nghĩa
- 1 ợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.