Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗳气吞酸

Phồn thể: [噯氣吞酸]
ǎiqìtūnsuān
Nghĩa tiếng Việtợ hơi và nuốt axit (thuật ngữ y học)
  • 4 chữ
  • 38 nét