Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嗳腐吞酸

Phồn thể: [噯腐吞酸]
ǎi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)fǔtūnsuānSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)
  • 4 chữ
  • 48 nét

Nghĩa

  1. 1 ợ chua thối với trào ngược axit dạ dày (thuật ngữ y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập