Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嘈杂声

Phồn thể: [嘈雜聲]
cáozáshēng
Nghĩa tiếng Việttiếng ồn; tạp âm
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếng ồn
  2. 2 tạp âm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập