Từ ghép
嘎然
Nghĩa tiếng Việt(từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột; ngưng đột ngột (âm thanh); rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)
- 2 chữ
- 26 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (từ tượng thanh) tiếng rít khi dừng đột ngột
- 2 ngưng đột ngột (âm thanh)
- 3 rõ ràng và dứt khoát (âm thanh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.