器皿Từ ghép器皿qìmǐnNghĩa tiếng Việtđồ dùng gia đình2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đồ dùng gia đìnhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →皿(hình vị hạn chế) đĩa; đồ chứa; vật chứa nông; bộ số 108Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →