Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噪大苇莺

Phồn thể: [噪大葦鶯]
zàodàwěiyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chích lau ồn ào (Acrocephalus stentoreus)
  • 4 chữ
  • 36 nét