Houzii
← Từ điển
Từ ghép

噬菌体

Phồn thể: [噬菌體]
shìjūntǐ
Nghĩa tiếng Việtthực khuẩn thể; thực khuẩn
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 thực khuẩn thể; thực khuẩn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập