噻Chữ đơn噻sāiNghĩa tiếng Việtdùng trong phiên âm1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong phiên âmTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.噻吩sāifēnthiophene (hóa học) (từ mượn)噻嗪sāiqínthiazine (hóa học) (từ mượn)噻唑sāizuòthiazole (hóa học)哇噻wāsāixem 哇塞 (wāsāi)苯并噻吩běnbìngsāifēn[苯並噻吩]benzothiophene C8H9, một hợp chất dị vòng (với một vòng benzen và một vòng cyclopenten)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →