嚣Chữ đơn嚣Phồn thể: [囂]xiāoNghĩa tiếng Việtầm ĩ1 chữ18 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 ầm ĩTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.嚣张xiāozhāng[囂張][hiu trương]Cấp: HSK 7–9lan tràn; không kiềm chế; ngạo mạn尘嚣chénxiāo[塵囂]tiếng ồn ào; náo nhiệt叫嚣jiàoxiāo[叫囂]la ó喧嚣xuānxiāo[喧囂]la hét; làm ồn甚嚣尘上shènxiāochénshàng[甚囂塵上]ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn嚣张跋扈xiāozhāngbáhù[囂張跋扈]ngạo mạn và chuyên chế嚣张气焰xiāozhāngqìyàn[囂張氣焰]thái độ kiêu căng; cách thức đe dọaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →