Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚣张气焰

Phồn thể: [囂張氣焰]
xiāozhāngqìyàn
Nghĩa tiếng Việtthái độ kiêu căng; cách thức đe dọa
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thái độ kiêu căng
  2. 2 cách thức đe dọa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập