Từ ghép
嚣张气焰
Phồn thể: [囂張氣焰]Nghĩa
- 1 thái độ kiêu căng
- 2 cách thức đe dọa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.