Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甚嚣尘上

Phồn thể: [甚囂塵上]
shènxiāochénshàng
Nghĩa tiếng Việtầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng
  2. 2 gây náo loạn lớn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập