嚷劈Từ ghép嚷劈rǎngpīNghĩa tiếng Việtla khàn cả giọng2 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 la khàn cả giọngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.嚷kêu la; quát tháo; làm to chuyệnTrang chữ →劈bổ làm hai; chia raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →