Houzii
← Từ điển
Từ ghép

嚼舌头

Phồn thể: [嚼舌頭]
jiáoshétóu
Nghĩa tiếng Việtngồi lê đôi mách; tranh cãi không cần thiết
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngồi lê đôi mách
  2. 2 tranh cãi không cần thiết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập