Houzii
← Từ điển
Từ ghép

囊谦

Phồn thể: [囊謙]
Nángqiān
Nghĩa tiếng Việthuyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (YùshùZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Nangqên (tiếng Tây Tạng: nang chen rdzong) thuộc Châu tự trị dân tộc Tạng Ngọc Thụ 玉树藏族自治州 (YùshùZàngzúZìzhìzhōu), Thanh Hải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập