Từ ghép
四圣谛
Phồn thể: [四聖諦]Nghĩa tiếng ViệtTứ Diệu Đế (Phật giáo); xem thêm 四谛 (sìdì) và 苦集灭道 (kǔjímièdào)
- 3 chữ
- 21 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Tứ Diệu Đế (Phật giáo)
- 2 xem thêm 四谛 (sìdì) và 苦集灭道 (kǔjímièdào)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.