Houzii
← Từ điển
Từ ghép

四壁萧然

Phồn thể: [四壁蕭然]
sìbìxiāorán
Nghĩa tiếng Việtbốn bức tường trống trơn
  • 4 chữ
  • 44 nét

Nghĩa

  1. 1 bốn bức tường trống trơn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập