Houzii
← Từ điển
Từ ghép

四氟化硅

sìfúhuàguī
Nghĩa tiếng Việtsilic tetrafluoride SiF4
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 silic tetrafluoride SiF4

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập