Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

回响

Phồn thể: [回響]
huíxiǎng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 回响 (huíxiǎng)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 回响 (huíxiǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

回响

Phồn thể: [迴響]
huíxiǎng
Nghĩa tiếng Việtvang vọng; vang dội; đáp lại
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vang vọng
  2. 2 vang dội
  3. 3 đáp lại
  4. 4 tiếng vang
  5. 5 phản hồi
  6. 6 phản ứng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập