Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回廊

Phồn thể: [迴廊]
huíláng
Nghĩa tiếng Việthành lang quanh co; hành lang có mái che ở tu viện; lối đi có mái che (vòng quanh một không gian trung tâm như trong tu viện)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hành lang quanh co
  2. 2 hành lang có mái che ở tu viện
  3. 3 lối đi có mái che (vòng quanh một không gian trung tâm như trong tu viện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập