Từ ghép
回禄
Phồn thể: [回祿]Nghĩa tiếng Việtthần lửa trong truyền thống; sự phá hủy bởi hỏa hoạn
- 2 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thần lửa trong truyền thống
- 2 sự phá hủy bởi hỏa hoạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.