Houzii
← Từ điển
Từ ghép

回禄之灾

Phồn thể: [回祿之災]
huílùzhīzāi
Nghĩa tiếng Việtbị cháy nhà; thảm họa hỏa hoạn
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa