Từ ghép
回禄之灾
Phồn thể: [回祿之災]Nghĩa
- 1 bị cháy nhà
- 2 thảm họa hỏa hoạn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.