Từ ghép
囟脑门
Phồn thể: [囟腦門]Nghĩa
- 1 thóp (khoảng trống giữa các xương của sọ trẻ sơ sinh)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.