囵Chữ đơn囵Phồn thể: [圇]lúnNghĩa tiếng Việtdùng trong 囫囵 (húlún)1 chữ7 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 囫囵 (húlún)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.囫囵húlún[囫圇]toàn bộ囫囵吞下húlúntūnxià[囫圇吞下]nuốt trọn; (bóng) nuốt (lời nói dối, v.v.)囫囵吞枣húlúntūnzǎo[囫圇吞棗]nuốt chửng một miếng (thành ngữ); (bóng) chấp nhận mà không suy nghĩ; tiếp thu một cách mù quángTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →