Houzii
← Từ điển
Từ ghép

固有词

Phồn thể: [固有詞]
gùyǒucí
Nghĩa tiếng Việttừ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 từ bản địa (tức là không bắt nguồn từ tiếng Trung, trong tiếng Hàn, tiếng Nhật, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập