Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国奥会

Phồn thể: [國奧會]
guó'àohuì
Nghĩa tiếng Việtủy ban Olympic quốc gia; viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủy ban Olympic quốc gia
  2. 2 viết tắt của 國際奧委會|国际奥委会 Ủy ban Olympic Quốc tế

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập