Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圆锥形

Phồn thể: [圓錐形]
yuánzhuīxíng
Nghĩa tiếng Việthình nón; dạng nón
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hình nón
  2. 2 dạng nón

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập