Houzii
← Từ điển
Từ ghép

土鲮鱼

Phồn thể: [土鯪魚]
tǔlíngyú
Nghĩa tiếng Việtxem 鲮 (líng)
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 鲮 (líng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập