Houzii
← Từ điển
Từ ghép

圣哉经

Phồn thể: [聖哉經]
shèngzāijīng
Nghĩa tiếng ViệtSanctus (phần của thánh lễ Công giáo)
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 Sanctus (phần của thánh lễ Công giáo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập